ngẩng mặt
Định nghĩa
- Động từ:
- Nâng mặt lên cao, hướng lên phía trước hoặc phía trên: "ngẩng mặt" chỉ hành động đưa khuôn mặt từ vị trí cúi xuống hoặc nhìn xuống thành hướng lên trên, thường để nhìn thẳng hoặc nhìn xa.
- Biểu hiện thái độ tự tin, kiêu hãnh hoặc không khuất phục: "ngẩng mặt" mang nghĩa bóng, thể hiện sự tự hào, không hổ thẹn hoặc không chịu khuất phục trước khó khăn, áp lực.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Sau khi cúi xuống nhặt sách, anh ấy từ từ ngẩng mặt lên. (Anh ấy nâng mặt lên sau khi cúi xuống.)
- Cô bé ngẩng mặt nhìn bầu trời đầy sao. (Cô bé hướng mặt lên để ngắm sao.)
Nghĩa bóng:
- Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn ngẩng mặt bước tiếp. (Anh ấy giữ thái độ tự tin, không khuất phục.)
- Người chiến sĩ ngẩng mặt hiên ngang trước kẻ thù. (Người chiến sĩ thể hiện lòng dũng cảm và kiêu hãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngẩng mặt lên": nhấn mạnh hành động nâng mặt lên cao hơn nữa.
- Hãy ngẩng mặt lên và đối diện với thực tế. (Hãy tự tin đối mặt với sự thật.)
"ngẩng mặt với đời": sống tự tin, không hổ thẹn với xã hội.
- Làm việc lương thiện để có thể ngẩng mặt với đời. (Sống ngay thẳng để không phải xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
Ngẩng đầu (động từ): nâng đầu lên, tương tự "ngẩng mặt" nhưng nhấn mạnh phần đầu.
- Anh ấy ngẩng đầu nhìn về phía trước. (Anh ấy nâng đầu lên để nhìn.)
Cúi mặt (động từ): hạ mặt xuống — trái nghĩa với "ngẩng mặt".
- Cô ấy cúi mặt vì xấu hổ. (Cô ấy hạ mặt xuống do cảm thấy ngượng.)
Từ đồng nghĩa
Ngước mặt: nâng mặt lên, thường dùng trong văn nói.
- Ngước mặt nhìn trời. (Nâng mặt lên ngắm bầu trời.)
Ngửa mặt: hướng mặt lên trên, thường mang sắc thái thư giãn.
- Ngửa mặt hứng những giọt mưa. (Hướng mặt lên để đón mưa.)
Thành ngữ liên quan
- Ngẩng mặt làm người: sống xứng đáng, tự hào về bản thân.
- Hãy sống sao cho có thể ngẩng mặt làm người. (Hãy sống tốt để không phải hổ thẹn.)